Bạn đã bao giờ tự hỏi “quản lý tài chính” và “quản lý ngân quỹ” khác nhau như thế nào chưa? Nghe có vẻ phức tạp, nhưng thực ra hai khái niệm này rất quan trọng và bổ trợ cho nhau trong hoạt động kinh doanh của bất kỳ doanh nghiệp nào.
Hãy cùng TRG khám phá sự khác biệt này chỉ trong 5 phút nhé!
Đọc thêm:Số hóa hệ thống quản lý tài chính: Chiến lược để chuyển đổi thành công

Quản lý ngân quỹ là gì?
Theo Hiệp hội Chuyên gia Tài chính (AFP), quản lý ngân quỹ là quá trình giám sát tài sản tiền tệ của doanh nghiệp (bao gồm tiền mặt, thanh khoản hàng ngày) và quản lý, đánh giá rủi ro.
Quản lý ngân quỹ đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa chiến lược kinh doanh, bằng cách tối ưu hóa nguồn vốn và giảm thiểu rủi ro tài chính.
Mục tiêu cốt lõi của việc quản lý ngân quỹ:
- Tối ưu hóa dòng tiền cho các hoạt động hàng ngày
- Duy trì mức thanh khoản ổn dịnh, đáp ứng mọi nhu cầu hoạt động
- Quản lý rủi ro tài chính ,tuân thủ mọi quy định
- Đảm bảo ngân quỹ luôn sẵn sàng để hỗ trợ các chiến lược
Doanh nghiệp có thể thiết lập bộ phận quản lý ngân quỹ như một trung tâm điều phối chi phí. Đối với các doanh nghiệp có nhiều đơn vị thành viên, việc tập trung bộ phận này tại trụ sở chính giúp tăng cường kiểm soát, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tính thống nhất trong quản lý.
Đọc thêm:TRG hợp tác với CS Lucas: Tối ưu hóa quản lý tài chính doanh nghiệp
Quản lý tài chính là gì?
Quản lý tài chính bao gồm toàn bộ hệ thống tài chính của doanh nghiệp, từ lập kế hoạch chiến lược đến tổ chức, kiểm soát các hoạt động tài chính và đảm bảo đáp ứng đủ các yêu cầu pháp lý.
Quản lý tài chính thường bao gồm những chức năng cốt lõi như kế toán, quản lý tài sản cố định, quản lý doanh thu, xử lý khoản thanh toán, v.v.
Đọc thêm:So sánh Toàn diện các Công cụ Hợp nhất Tài chính
Khác với quản lý ngân quỹ, quản lý tài chính phải đảm đương nhiều trách nhiệm hơn như tối đa lợi nhuận, theo dõi thanh toán, dự báo tài chính dựa trên các điều kiện thị trường và duy trì mối quan hệ vững chắc với nhà đầu tư.
Trọng tâm chiến lược
Nhiệm vụ chính của bộ phận quản lý ngân quỹ:
- Quản lý dòng tiền: Theo dõi chặt chẽ hoạt động ngân hàng hàng ngày, dự đoán và tối ưu hóa dòng tiền vào/ra để đảm bảo thanh khoản.
- Quản lý quan hệ ngân hàng: Quản lý hệ thống tài khoản, duy trì và phát triển mối quan hệ tốt với các ngân hàng.
- Quản lý thanh toán: Giám sát và đảm bảo quá trình thanh toán diễn ra an toàn, chính xác và đúng hạn.
- Quản lý thanh khoản: Theo dõi tình hình thanh khoản, đảm bảo số dư tiền mặt luôn ở mức tối ưu.
- Quản lý đầu tư: Xây dựng và triển khai chiến lược đầu tư hiệu quả cho các quỹ nhàn rỗi.
Quản lý ngân quỹ tuân thủ một số quy tắc tài chính nhất định, tùy vào địa phương và ngành nghề.
Mặt khác, trọng tâm của quản lý tài chính bao quát hơn, bao gồm bốn lĩnh vực then chốt:
- Lập kế hoạch: Dự báo nhu cầu tài chính trong tương lai và phân bổ nguồn lực.
- Lập ngân sách:Phân bổ ngân sách chi tiết đến từng trung tâm chi phí/phòng ban, đảm bảo sử dụng nguồn lực hợp lý và hiệu quả.
- Đánh giá rủi ro: Phân tích và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn từ thị trường, tín dụng và hoạt động vận hành, từ đó xây dựng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó kịp thời.
- Giám sát quy trình: Thiết lập hệ thống kiểm soát chặt chẽ và quy trình xử lý rõ ràng, minh bạch, đảm bảo tuân thủ và giảm thiểu sai sót.
Phương pháp quản lý rủi ro
Mỗi lĩnh vực đều có cách tiếp cận riêng để phát hiện và giảm thiểu các mối đe dọa tiềm ẩn, bảo vệ tài sản và đảm bảo tính ổn định của doanh nghiệp.
Những biện pháp mà bộ phận quản lý ngân quỹ triển khai để bảo vệ tài sản tài chính:
- Quản lý rủi ro thị trường thông qua các kỹ thuật phòng ngừa rủi ro
- Đánh giá mức độ rủi ro tín dụng của các đối tác
- Giám sát mức độ rủi ro của thanh khoản thông qua phân tích dòng tiền
- Giảm thiểu rủi ro hoạt động vận hành
Để chủ động ứng phó với những biến động của thị trường, bộ phận quản lý ngân quỹ sử dụng phân tích độ nhạy và lập kế hoạch chiến lược dựa trên tình huống. Những phân tích này cho phép họ phân tích các biến số có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến mô hình tài chính, từ đó xây dựng kế hoạch ứng phó linh hoạt và hiệu quả hơn.
Đọc thêm:7 “thảm họa” tài chính do sai sót khi sử dụng Excel
Quản lý rủi ro tài chính được tích hợp trong một hệ thống quản lý rủi ro toàn doanh nghiệp. Hệ thống này bao gồm nhiều yếu tố phối hợp nhịp nhàng để đảm bảo an toàn tài chính cho tài sản và nhân viên.
Yếu tố | Mục tiêu chính | Các hoạt động chính |
Xác định rủi ro | Phát hiện có hệ thống | Phân tích thị trường, Đánh giá mối đe dọa |
Phân tích, đánh giá rủi ro | Đánh giá mức độ ảnh hưởng | Phân tích định lượng, kiểm tra sức chịu đựng |
Giải quyết rủi ro | Triển khai chiến lược | Biện pháp kiểm soát, xây dựng chính sách |
Theo dõi rủi ro | Giám sát liên tục | Theo dõi hiệu suất, kiểm tra tuân thủ |
Khác với quản lý ngân quỹ (chỉ tập trung vào những rủi ro trước mắt), mối quan tâm hàng đầu của quản lý tài chính là xem xét các tác động chiến lược dài hạn.
Quyền đưa ra quyết định
Bộ phận ngân quỹ hoạt động trong giới hạn thẩm quyền cụ thể và có quyền quyết định hạn chế. Thẩm quyền của bộ phận ngân quỹ bao gồm:
- Quản lý tiền mặt hàng ngày và phân bổ quỹ
- Quyết định vốn lưu động
- Quản lý mối quan hệ ngân hàng
- Lựa chọn đầu tư ngắn hạn
Quản lý tài chính nắm giữ nhiều quyền quyết định hơn, góp phần định hướng tài chính, quy trình lập kế hoạch chiến lược và phân bổ nguồn lực tương lai của doanh nghiệp.
Khía cạnh thẩm quyền | Quản lý ngân quỹ | Quản lý tài chính |
Phạm vi quyết định | Quyết định vận hành | Lập kế hoạch chiến lược |
Hạn mức phê duyệt | Dựa trên giao dịch | Dựa trên chính sách |
Quyền quyết định về rủi ro | Quản lý rủi ro hàng ngày | Giám sát rủi ro chiến lược |
Mức độ ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai lĩnh vực có thể thay đổi tùy thuộc vào quy mô và cơ cấu của doanh nghiệp.
Công nghệ và công cụ
Nhu cầu sử dụng các giải pháp phần mềm chuyên biệt để quản lý tài chính đang ngày càng gia tăng. Điểm khác biệt cốt lõi giữa hệ thống quản lý ngân quỹ và quản lý tài chính nằm ở phương thức vận hành và tính năng.
Hệ thống quản lý ngân quỹ (TMS) đóng vai trò như một trung tâm xử lý mọi giao dịch liên quan đến thanh khoản và quản lý rủi ro, tự động hóa quy trình ngân quỹ và hỗ trợ các phòng ban nắm bắt chính xác tình trạng dòng tiền.
Các tính năng cốt lõi của một giải pháp TMS thường bao gồm:
- Quản lý dòng tiền
- Dự đoán dòng tiền
- Tiến trình thanh toán
- Báo cáo
Phần mềm quản lý tài chính cung cấp các công cụ để quản lý doanh thu, chi phí và tài sản. Các giải pháp này hỗ trợ duy trì hoạt động kinh doanh hàng ngày, bảo mật dữ liệu tài chính, đồng thời tối đa hóa lợi nhuận.
Phần mềm thường có các mô-đun:
Chức năng | Mục đích | Tính năng chính |
Kế toán | Vận hành thường nhật | Quản lý sổ sách kế toán, theo dõi chi tiêu |
Quản lý rủi ro | Bảo mật dữ liệu | Các tính năng giúp ngăn ngừa gian lận và duy trì tuân thủ |
Lập kế hoạch chiến lược | Phân bổ nguồn lực | Tính năng lập ngân sách và dự báo tài chính |
Đọc thêm:Cách Autogrill VFS F&B chuẩn hóa vận hành với SunSystems Cloud
Tóm tắt
Dưới đây là bảng tóm tắt những khác biệt chính giữa hai khái niệm:

Nhìn chung, mặc dù quản lý ngân quỹ và quản lý tài chính có vẻ là hai khái niệm riêng biệt, nhưng chúng lại có mối liên kết chặt chẽ và đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với doanh nghiệp.
Bộ phận ngân quỹ cung cấp thông tin để bộ bộ phận tài chính đưa ra quyết định, hoạch định chiến lược tổng thể, định hướng nguồn tài nguyên sẵn có sao cho hiệu quả nhất. Bằng cách hiểu rõ vai trò và trách nhiệm riêng của mỗi bên, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa vận hành và phát triển bền vững.
Trong bối cảnh tài chính ngày càng phức tạp, vai trò của Giám đốc Tài chính (CFO) trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Họ không chỉ đơn thuần quản lý ngân sách mà còn phải đảm nhiệm nhiều trách nhiệm hơn, từ hoạch định chiến lược đến quản lý rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
Để tìm hiểu thêm về sự thay đổi vai trò của CFO và cách công nghệ có thể giúp giảm bớt khối lượng công việc của họ, hãy tham khảo tài liệu chuyên khảo (white paper) của chúng tôi dưới đây!




